vanity case
/'væniti'bæg/ Cách viết khác : (vanity_box) /'væniti'bɔks/ (vanity_case) /'væniti'keis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ví đựng đồ trang điểm: Một chiếc hộp, túi hoặc ví nhỏ, thường có tay cầm, được thiết kế để đựng và mang theo các vật dụng trang điểm như son môi, phấn, gương và các đồ dùng cá nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She opened her vanity case to reapply her lipstick. (Cô ấy mở ví đựng đồ trang điểm ra để tô lại son.)
- The actress always carried a silver vanity case with her. (Nữ diễn viên luôn mang theo một chiếc ví đựng đồ trang điểm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vanity case" thường được liên tưởng đến sự sang trọng, du lịch và thời trang của những thập niên trước. Nó không chỉ là một vật dụng thực tế mà còn mang tính biểu tượng cho phong cách.
Biến thể và từ gần giống
- Vanity bag (n): Túi đựng đồ trang điểm. (Cách viết khác của "vanity case").
- Vanity box (n): Hộp đựng đồ trang điểm. (Cách viết khác của "vanity case").
- Makeup bag (n): Túi trang điểm. (Từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái cổ điển như "vanity case").
- Cosmetic case (n): Hộp đựng mỹ phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Cosmetic bag: Túi mỹ phẩm.
- Toiletry bag: Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân (có thể bao gồm cả đồ trang điểm).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- ví đựng đồ trang điểm